Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分析师

fēn xī shī

analyst

Phồn thể: 分析師

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • analyst
  • commentator

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 析 · 师

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả