Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

封顶

fēng dǐng

to put a roof (on a building)

Phồn thể: 封頂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put a roof (on a building)
  • to cap the roof (finishing a building project)
  • fig. to put a ceiling (on spending, prize, ambition etc)
  • to top off
  • fig. to reach the highest point (of growth, profit, interest rates)
  • to stop growing (of plant bud or branch)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 封 · 顶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả