Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风光

fēng guāng

scene

Phồn thể: 風光

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scene
  • view
  • sight
  • landscape
  • to be well-regarded
  • to be well-off
  • grand (dialect)
  • impressive (dialect)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả