Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风力

fēng lì

wind force

Phồn thể: 風力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wind force
  • wind power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả