Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
风貌
Từ tiếng Trung
Lưu
风貌
fēng mào
style
Nghe
Phồn thể:
風貌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
style
manner
ethos
Các chữ trong từ này
风
fēng
4 nét
wind
貌
mào
14 nét
countenance, appearance
Từ thường dùng: 风 · 貌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
风险
fēng xiǎn
risk; hazard
风格
fēng gé
style
风暴
fēng bào
storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)
风景
fēng jǐng
scenery; landscape
风俗
fēng sú
social custom; CL:個|个[ge4]
风波
fēng bō
disturbance; crisis; disputes; restlessness; CL:場|场[chang2]