Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风靡

fēng mǐ

fashionable

Phồn thể: 風靡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fashionable
  • popular

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 靡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả