Từ tiếng Trung
风情
fēng qíng
mien
Phồn thể: 風情
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mien
- bearing
- grace
- amorous feelings
- flirtatious expressions
- local conditions and customs
- wind force, direction etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 情
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng qíng
mien
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 情
Từ vựng