Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风趣

fēng qù

charm

Phồn thể: 風趣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • charm
  • humor
  • wit
  • humorous
  • witty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 趣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả