Từ tiếng Trung
风骚
fēng sāo
literary excellence
Phồn thể: 風騷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- literary excellence
- flirtatious behavior
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 骚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng sāo
literary excellence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 骚
Từ vựng