Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风味

fēng wèi

distinctive flavor

Phồn thể: 風味

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • distinctive flavor
  • distinctive style

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 味

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả