Từ tiếng Trung
服务器
fú wù qì
server (computer)
Phồn thể: 服務器
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- server (computer)
- CL:臺|台[tai2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 服 · 务 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fú wù qì
server (computer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 服 · 务 · 器
Từ vựng