Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
服用
Từ tiếng Trung
Lưu
服用
fú yòng
to take (medicine)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to take (medicine)
Các chữ trong từ này
服
fú
8 nét
clothes
用
yòng
5 nét
to use, to employ, to apply
Từ thường dùng: 服 · 用
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
服务
fú wù
to serve; service; CL:項|项[xiang4]
服装
fú zhuāng
dress; clothing; costume; clothes; CL:身[shen1]
服从
fú cóng
to obey (an order); to comply; to defer
服饰
fú shì
apparel; clothing and personal adornment