Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改观

gǎi guān

change of appearance

Phồn thể: 改觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • change of appearance
  • to revise one's point of view

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả