Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改装

gǎi zhuāng

to change one's attire

Phồn thể: 改裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to change one's attire
  • to repackage
  • to renovate; to remodel
  • to modify; to refit; to convert (a vehicle, piece of equipment etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả