Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

改组

gǎi zǔ

to reorganize

Phồn thể: 改組

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reorganize
  • to reshuffle (posts etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 改 · 组

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả