Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

感激

gǎn jī

to be grateful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be grateful
  • to appreciate
  • thankful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 感 · 激

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎn jī。

This makes me very grateful.