Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高昂

gāo áng

to hold (one's head) high

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold (one's head) high
  • expensive
  • high (spirits etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 昂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả