Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高傲

gāo ào

arrogant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arrogant
  • haughty
  • proud

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 傲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả