Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高潮

gāo cháo

high tide; high water

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high tide; high water
  • upsurge; peak of activity
  • climax (of a story, a competition etc)
  • to have an orgasm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 潮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả