Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高大

gāo dà

tall; lofty; towering

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tall; lofty; towering

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả