Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高低

gāo dī

height; level; (music) pitch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • height; level; (music) pitch
  • relative superiority
  • propriety; discretion (usu. in the negative, e.g. 不知高低[bu4 zhi1 gao1 di1])
  • no matter what; just; simply (will not ..., must ... etc)
  • at long last

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 低

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả