Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高额

gāo é

high quota

Phồn thể: 高額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high quota
  • large amount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả