Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高峰

gāo fēng

peak

Phồn thể: 高峯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peak
  • summit
  • height

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 峰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả