Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高峰期

gāo fēng qī

peak period

Phồn thể: 高峯期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peak period
  • rush hour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 峰 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả