Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高跟鞋

gāo gēn xié

high-heeled shoes

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high-heeled shoes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 跟 · 鞋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả