Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高喊

gāo hǎn

to shout loudly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shout loudly
  • to raise a cry
  • to yell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 喊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả