Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高举

gāo jǔ

to lift up

Phồn thể: 高舉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift up
  • to hold high

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 举

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả