Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高科技

gāo kē jì

high tech; high technology

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high tech; high technology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 科 · 技

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả