Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高利贷

gāo lì dài

high-interest loan; usury

Phồn thể: 高利貸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high-interest loan; usury

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 利 · 贷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả