Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高频

gāo pín

high frequency

Phồn thể: 高頻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high frequency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 频

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả