Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高清

gāo qīng

high definition (television etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high definition (television etc)
  • high fidelity (audio)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 清

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả