Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高速公路

gāo sù gōng lù

expressway; highway; freeway

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expressway; highway; freeway

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 速 · 公 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả