Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高薪

gāo xīn

high salary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high salary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 薪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả