Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高血压

gāo xuè yā

high blood pressure

Phồn thể: 高血壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high blood pressure
  • hypertension

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 血 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả