Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高压

gāo yā

(physics) high pressure

Phồn thể: 高壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (physics) high pressure
  • (meteorology) high atmospheric pressure
  • high voltage
  • systolic blood pressure
  • high-handed; oppressive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả