Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高雅

gāo yǎ

dainty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dainty
  • elegance
  • elegant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 雅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả