Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高涨

gāo zhǎng

to surge up

Phồn thể: 高漲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to surge up
  • to rise
  • (of tensions etc) to run high

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 涨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả