Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公安

gōng ān

see 公安縣|公安县[Gong1 an1 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 公安縣|公安县[Gong1 an1 Xian4]
  • (Ministry of) Public Security
  • public safety
  • public security

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả