Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公吨

gōng dūn

ton

Phồn thể: 公噸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ton
  • metric ton

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 吨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả