Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公费

gōng fèi

at public expense

Phồn thể: 公費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at public expense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả