Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公关

gōng guān

public relations

Phồn thể: 公關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public relations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả