Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公牛

gōng niú

bull

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bull

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 牛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả