Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公仆

gōng pú

public servant

Phồn thể: 公僕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public servant
  • CL:個|个[ge4],位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 仆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả