Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公顷

gōng qǐng

hectare

Phồn thể: 公頃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hectare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 顷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả