Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公然

gōng rán

openly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • openly
  • publicly
  • undisguised

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả