Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公认

gōng rèn

publicly known (to be)

Phồn thể: 公認

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • publicly known (to be)
  • accepted (as)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 认

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả