Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公社

gōng shè

commune

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • commune

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 社

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả