Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公事

gōng shì

work-related matters

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • work-related matters
  • documents

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả