Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公寓

gōng yù

apartment building; block of flats (may be a public housing block or a condominium etc) (CL:套[tao4])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apartment building; block of flats (may be a public housing block or a condominium etc) (CL:套[tao4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 寓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả