Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公元

gōng yuán

CE (Common Era)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • CE (Common Era)
  • Christian Era
  • AD (Anno Domini)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 元

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả